Trang chủSNAX • OTCMKTS
add
Stryve Foods Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,0030 $
Phạm vi một năm
0,00020 $ - 0,87 $
Giá trị vốn hóa thị trường
12,14 N USD
Số lượng trung bình
1,78 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,70 Tr | 36,39% |
Chi phí hoạt động | 3,54 Tr | — |
Thu nhập ròng | -3,11 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | -54,55 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,92 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 183,36 N | — |
Tổng tài sản | 31,46 Tr | — |
Tổng nợ | 37,83 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -6,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -18,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -25,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,11 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,43 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,06 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,18 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -263,98 N | — |
Dòng tiền tự do | -116,18 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
86