Trang chủSNDL • NASDAQ
add
SNDL Inc
1,59 $
Trước giờ mở cửa:(1,89%)-0,030
1,56 $
Đóng cửa: 4 thg 2, 08:00:13 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,53 $
Mức chênh lệch một ngày
1,51 $ - 1,59 $
Phạm vi một năm
1,15 $ - 2,89 $
Giá trị vốn hóa thị trường
409,26 Tr USD
Số lượng trung bình
2,66 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 244,22 Tr | 3,09% |
Chi phí hoạt động | 73,55 Tr | 2,21% |
Thu nhập ròng | -13,32 Tr | 31,09% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,45 | 33,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,60 Tr | -7,63% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 241,32 Tr | -15,73% |
Tổng tài sản | 1,32 T | -8,66% |
Tổng nợ | 218,77 Tr | -0,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 257,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -13,32 Tr | 31,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | 31,70 Tr | 39,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 10,52 Tr | -84,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,87 Tr | -6,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 32,36 Tr | -59,57% |
Dòng tiền tự do | 28,87 Tr | 941,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.604