Trang chủSNEL • TLV
add
Synel MLL Payway Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.800,00 ILA
Phạm vi một năm
1.470,00 ILA - 2.388,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
101,87 Tr ILS
Số lượng trung bình
1,58 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
16,01%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,38 Tr | -22,63% |
Chi phí hoạt động | 11,84 Tr | 86,98% |
Thu nhập ròng | -4,48 Tr | -312,97% |
Biên lợi nhuận ròng | -27,37 | -375,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,10 Tr | -143,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,86 Tr | 77,93% |
Tổng tài sản | 109,50 Tr | -11,65% |
Tổng nợ | 61,15 Tr | 4,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 48,35 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,48 Tr | -312,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | 864,00 N | -78,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -724,00 N | 46,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,26 Tr | 176,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,35 Tr | 241,66% |
Dòng tiền tự do | 2,98 Tr | 375,64% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
128