Trang chủSNGX • NASDAQ
add
Soligenix, Inc. Common Stock
Giá đóng cửa hôm trước
1,34 $
Mức chênh lệch một ngày
1,31 $ - 1,41 $
Phạm vi một năm
1,09 $ - 6,23 $
Giá trị vốn hóa thị trường
13,82 Tr USD
Số lượng trung bình
330,90 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,58 Tr | 38,35% |
Thu nhập ròng | -2,53 Tr | -47,20% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,58 | 25,64% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,58 Tr | -38,42% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,53 Tr | 6,96% |
Tổng tài sản | 11,29 Tr | 7,80% |
Tổng nợ | 3,70 Tr | -18,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -75,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -126,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,53 Tr | -47,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,93 Tr | -0,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -608,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,36 Tr | 153,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,43 Tr | 1.169,22% |
Dòng tiền tự do | -1,95 Tr | 22,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
15