Trang chủSNK • WSE
add
Sanok Rubber Company SA
Giá đóng cửa hôm trước
23,30 zł
Mức chênh lệch một ngày
22,90 zł - 23,30 zł
Phạm vi một năm
19,20 zł - 25,80 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
626,35 Tr PLN
Số lượng trung bình
9,93 N
Tỷ số P/E
19,34
Tỷ lệ cổ tức
6,44%
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
.DJI
0,099%
0,58%
0,050%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 365,88 Tr | -2,35% |
Chi phí hoạt động | 57,17 Tr | -6,23% |
Thu nhập ròng | 10,32 Tr | -50,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,82 | -49,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 39,94 Tr | -2,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 81,83 Tr | 9,32% |
Tổng tài sản | 1,23 T | -0,93% |
Tổng nợ | 645,99 Tr | -1,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 585,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,32 Tr | -50,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | 34,31 Tr | -24,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -16,71 Tr | -56,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -43,88 Tr | -312,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -26,02 Tr | -207,16% |
Dòng tiền tự do | -38,37 Tr | -334,44% |
Giới thiệu
Sanok Rubber Company S.A. is a Polish company specializing in the production of rubber products, based in Sanok, Poland. Wikipedia
Ngày thành lập
24 thg 1, 1932
Trang web
Nhân viên
3.320