Trang chủSNL • ASX
add
Supply Network Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
31,14 $
Mức chênh lệch một ngày
31,15 $ - 32,30 $
Phạm vi một năm
30,11 $ - 41,99 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,39 T AUD
Số lượng trung bình
92,97 N
Tỷ số P/E
32,01
Tỷ lệ cổ tức
2,34%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 100,07 Tr | 16,92% |
Chi phí hoạt động | 26,55 Tr | 13,84% |
Thu nhập ròng | 11,43 Tr | 15,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,42 | -1,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 17,44 Tr | 16,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,34 Tr | 21,04% |
Tổng tài sản | 252,79 Tr | 14,12% |
Tổng nợ | 99,96 Tr | -0,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 152,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 43,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 16,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 20,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,43 Tr | 15,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,09 Tr | -0,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,19 Tr | -280,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,79 Tr | -122,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 994,00 N | -86,52% |
Dòng tiền tự do | 11,79 Tr | 16,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
96