Trang chủSNM • ASX
add
Sentinel Metals Ltd Fully Paid Ord. Shrs
Giá đóng cửa hôm trước
0,70 $
Mức chênh lệch một ngày
0,63 $ - 0,74 $
Phạm vi một năm
0,27 $ - 0,74 $
Số lượng trung bình
635,56 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
.DJI
0,099%
0,58%
0,050%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,40 N | — |
Chi phí hoạt động | 142,03 N | 976,47% |
Thu nhập ròng | -207,57 N | -1.529,65% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,24 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 192,39 N | — |
Tổng tài sản | 2,63 Tr | — |
Tổng nợ | 2,43 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 195,63 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 34,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 70,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -207,57 N | -1.529,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | -27,96 N | -6.453,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,81 N | -128,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 62,64 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 22,22 N | 968,43% |
Dòng tiền tự do | -140,21 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trang web