Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-0,89%
1.083,04
-9,76
-0,89%
1.092,801.093,681.094,851.081,97
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,39%
602,38
-2,36
-0,39%
604,74604,74605,10601,34
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+2,31%
1.242,83
+28,03
+2,31%
1.214,801.220,811.243,821.220,81
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,62%
1.713,82
-10,75
-0,62%
1.724,571.727,021.732,301.707,43
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,09%
639,99
+0,56
+0,09%
639,43641,58644,53637,50
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
-0,20%
837,46
-1,69
-0,20%
839,15836,90840,48832,89
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-0,65%
214,22
-1,40
-0,65%
215,62215,62216,21213,48
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+0,78%
3.204,38
+24,86
+0,78%
3.179,523.191,503.205,093.177,75
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
-1,23%
925,38
-11,53
-1,23%
936,91935,42937,17923,20
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-0,69%
1.442,71
-10,06
-0,69%
1.452,771.445,931.447,431.434,91
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,16%
2.361,34
-3,84
-0,16%
2.365,182.353,642.368,102.347,80
SNMRY:OTCMKTS
SNAM S P A Unsponsored Italy ADR
15,39 US$
-1,16%
(-0,18) 1 ngày
29 thg 4, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SNMRY...
Mở
15,47 US$
Cao
15,53 US$
Thấp
15,32 US$
Vốn hoá thị trường
22,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
73,34 N
Khối lượng
40,54 N
Cao nhất trong 52 tuần
16,01 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,96 US$
Beta
0,68
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,68 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Snam S.p.A. is an Italian energy infrastructure company. As of 31 December 2023, it had a market capitalization of €15,611 million. Snam was originally a subsidiary of Italian energy company Eni. It has since become an independent company, whose largest shareholder is CDP Reti, a holding company controlled by the Italian state. The utility operates in Italy and, through associated companies, in Austria, France, Greece, the UAE and the United Kingdom. It is one of the main shareholders of the Trans Adriatic Pipeline. Snam is the main Italian operator for the transport and dispatching of natural gas in Italy, having almost all the transport infrastructures in Italy, with 32,862 km of gas pipelines in operation in high and medium pressure and around 38,000 km including international activities. First in Europe for natural gas storage capacity, the company is also one of the main continental operators in regasification for a total pro quota capacity of approximately 13.5 billion cubic meters per year. Snam is one of Europe's main regulated gas companies - leading Italy in gas transport and storage, while ranking third in regasification. Wikipedia
Giới thiệu về SNAM S P A Unsponsored Italy ADR
Giám đốc điều hànhStefano Venier
Số nhân viên3,99 N
Ngày thành lập1941
Trụ sở chínhSan Donato Milanese, Milan, Ý
Lĩnh vực-
Trang websnam.it
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
970,00 Tr
936,00 Tr
940,00 Tr
1,04 T
Giá vốn hàng bán
209,00 Tr
67,00 Tr
343,00 Tr
-106,00 Tr
Chi phí doanh thu
209,00 Tr
67,00 Tr
343,00 Tr
-106,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
76,00 Tr
-76,00 Tr
228,00 Tr
Chi phí hoạt động
259,00 Tr
417,00 Tr
150,00 Tr
680,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
468,00 Tr
484,00 Tr
493,00 Tr
574,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
502,00 Tr
452,00 Tr
447,00 Tr
465,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-90,00 Tr
90,00 Tr
-312,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
614,00 Tr
376,00 Tr
455,00 Tr
219,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
614,00 Tr
392,00 Tr
439,00 Tr
272,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
123,00 Tr
95,00 Tr
135,00 Tr
44,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,03%
25,27%
29,67%
20,09%
Chi phí hoạt động khác
-
66,00 Tr
-66,00 Tr
176,00 Tr
Thu nhập ròng
491,00 Tr
282,00 Tr
323,00 Tr
174,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
50,62%
30,13%
34,36%
16,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
38,00 Tr
-
116,00 Tr
Chi phí lãi suất
-119,00 Tr
-85,00 Tr
-80,00 Tr
-193,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-119,00 Tr
-47,00 Tr
-80,00 Tr
-77,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
259,00 Tr
275,00 Tr
292,00 Tr
276,00 Tr
EBITDA
761,00 Tr
719,00 Tr
747,00 Tr
721,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,00 Tr
2,00 Tr
3,00 Tr
7,00 Tr

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay