Trang chủSNO • FRA
add
Sino Land
Giá đóng cửa hôm trước
1,12 €
Mức chênh lệch một ngày
1,12 € - 1,12 €
Phạm vi một năm
0,85 € - 1,17 €
Giá trị vốn hóa thị trường
95,53 T HKD
Số lượng trung bình
60,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,16 T | 12,68% |
Chi phí hoạt động | 339,00 Tr | 36,69% |
Thu nhập ròng | 1,10 T | 23,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 50,80 | 9,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 806,50 Tr | 53,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 51,27 T | 10,48% |
Tổng tài sản | 183,61 T | 1,81% |
Tổng nợ | 13,72 T | -2,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 169,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,15 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,10 T | 23,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,26 T | 745,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,77 T | -110,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -100,50 Tr | -154,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,58 T | -56,68% |
Dòng tiền tự do | 475,56 Tr | 45,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
9.700