Trang chủSNWGF • OTCMKTS
add
Snowline Gold Corp
12,59 $
Sau giờ giao dịch:(0,35%)+0,044
12,63 $
Đóng cửa: 13 thg 1, 16:37:41 GMT-5 · USD · OTCMKTS · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
13,05 $
Mức chênh lệch một ngày
12,59 $ - 13,20 $
Phạm vi một năm
3,57 $ - 13,81 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,03 T CAD
Số lượng trung bình
177,64 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 36,80 Tr | 67,17% |
Thu nhập ròng | -29,46 Tr | -115,71% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,18 | -100,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -36,53 Tr | -67,63% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 119,43 Tr | 136,94% |
Tổng tài sản | 145,72 Tr | 91,90% |
Tổng nợ | 16,54 Tr | 5,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 129,17 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 173,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 17,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -82,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -97,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -29,46 Tr | -115,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | -30,67 Tr | -63,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -358,20 N | 68,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 98,07 Tr | 2.929,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 67,04 Tr | 503,02% |
Dòng tiền tự do | -18,96 Tr | -153,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web