Trang chủSO3 • FRA
add
Danakali Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,026 €
Mức chênh lệch một ngày
0,026 € - 0,036 €
Phạm vi một năm
0,0040 € - 0,040 €
Số lượng trung bình
61,96 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 716,47 N | -11,31% |
Thu nhập ròng | -370,06 N | 1,58% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -701,60 N | 12,69% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,32 Tr | -22,80% |
Tổng tài sản | 30,82 Tr | -22,55% |
Tổng nợ | 707,74 N | 61,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 30,11 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 363,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -370,06 N | 1,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | -569,22 N | 34,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 261,92 N | -79,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -120,74 N | 99,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -431,24 N | 99,44% |
Dòng tiền tự do | -438,10 N | 12,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trụ sở chính
Trang web