Trang chủSOBO • TSE
add
South Bow Corp
Giá đóng cửa hôm trước
45,07 $
Mức chênh lệch một ngày
44,92 $ - 46,06 $
Phạm vi một năm
30,00 $ - 46,48 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,58 T CAD
Số lượng trung bình
916,26 N
Tỷ số P/E
21,11
Tỷ lệ cổ tức
5,94%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 503,00 Tr | -12,84% |
Chi phí hoạt động | — | — |
Thu nhập ròng | 156,00 Tr | 120,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 28,11 | 129,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,61 | 12,96% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | — | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 156,00 Tr | 120,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -60,00 Tr | -230,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
600