Trang chủSOC • NYSE
add
Sable Offshore Corp
14,37 $
Trước giờ mở cửa:(2,71%)+0,39
14,76 $
Đóng cửa: 9 thg 3, 05:04:21 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
13,85 $
Mức chênh lệch một ngày
13,50 $ - 15,32 $
Phạm vi một năm
3,72 $ - 35,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,12 T USD
Số lượng trung bình
6,62 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 44,21 Tr | 145,49% |
Thu nhập ròng | -62,17 Tr | -284,57% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,39 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -95,72 Tr | -118,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 97,68 Tr | -67,48% |
Tổng tài sản | 1,74 T | 9,96% |
Tổng nợ | 1,21 T | 0,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 534,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 147,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -18,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -62,17 Tr | -284,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | -98,13 Tr | -161,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -94,53 Tr | -76,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 248,71 Tr | 140,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 56,06 Tr | 356,18% |
Dòng tiền tự do | -220,96 Tr | -252,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
200