Trang chủSOF-B • STO
add
Softronic AB
Giá đóng cửa hôm trước
21,10 kr
Mức chênh lệch một ngày
20,80 kr - 21,45 kr
Phạm vi một năm
18,98 kr - 25,20 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
1,04 T SEK
Số lượng trung bình
42,51 N
Tỷ số P/E
16,46
Tỷ lệ cổ tức
6,46%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 245,50 Tr | 15,72% |
Chi phí hoạt động | 16,90 Tr | 14,09% |
Thu nhập ròng | 15,20 Tr | -36,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,19 | -45,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 21,30 Tr | -25,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 111,30 Tr | -17,82% |
Tổng tài sản | 478,00 Tr | 6,02% |
Tổng nợ | 186,20 Tr | 20,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 291,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 52,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,20 Tr | -36,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | 35,00 Tr | 6,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -700,00 N | 9,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,60 Tr | -13,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 30,70 Tr | 6,12% |
Dòng tiền tự do | 31,95 Tr | 27,38% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
483