Trang chủSOFI • NASDAQ
add
SoFi Technologies Inc
19,10 $
Sau giờ giao dịch:(1,78%)-0,34
18,76 $
Đóng cửa: 26 thg 2, 19:59:58 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
equalizerNhững cổ phiếu hoạt động mạnh nhấtCổ phiếuCổ phiếu được niêm yết tại Hoa KỳTrụ sở chính ở Hoa Kỳ
Giá đóng cửa hôm trước
19,29 $
Mức chênh lệch một ngày
18,97 $ - 19,56 $
Phạm vi một năm
8,62 $ - 32,73 $
Giá trị vốn hóa thị trường
24,36 T USD
Số lượng trung bình
59,20 Tr
Tỷ số P/E
49,53
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,02 T | 40,21% |
Chi phí hoạt động | 672,69 Tr | 24,76% |
Thu nhập ròng | 173,55 Tr | -47,80% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,02 | -62,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,12 | 143,40% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 6,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,00 T | 76,79% |
Tổng tài sản | 50,66 T | 39,75% |
Tổng nợ | 40,17 T | 35,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,28 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 173,55 Tr | -47,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | -991,18 Tr | -395,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,10 T | -63,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,70 T | 284,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,61 T | 718,41% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
6.100