Trang chủSOIL • TSE
add
Saturn Oil & Gas Inc
Giá đóng cửa hôm trước
4,34 $
Phạm vi một năm
1,26 $ - 4,52 $
Giá trị vốn hóa thị trường
797,02 Tr CAD
Số lượng trung bình
652,67 N
Tỷ số P/E
5,28
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 210,61 Tr | -11,91% |
Chi phí hoạt động | 78,84 Tr | -36,90% |
Thu nhập ròng | 31,23 Tr | 218,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,83 | 234,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 128,15 Tr | 17,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,40 Tr | -58,13% |
Tổng tài sản | 2,19 T | 1,35% |
Tổng nợ | 1,24 T | -8,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 946,59 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 180,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 31,23 Tr | 218,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | 76,06 Tr | -16,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -104,91 Tr | 8,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,22 Tr | 87,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -34,06 Tr | 47,24% |
Dòng tiền tự do | 60,38 Tr | -88,14% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2001
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
373