Trang chủSOLARINDS • NSE
add
Solar Industries India Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
14.525,00 ₹
Mức chênh lệch một ngày
14.201,00 ₹ - 14.580,00 ₹
Phạm vi một năm
9.781,10 ₹ - 17.820,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
1,29 NT INR
Số lượng trung bình
190,28 N
Tỷ số P/E
88,85
Tỷ lệ cổ tức
0,07%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,48 T | 29,15% |
Chi phí hoạt động | 6,62 T | 42,20% |
Thu nhập ròng | 4,46 T | 41,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,51 | 9,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 49,31 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,85 T | 33,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,24 T | 30,38% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 53,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 90,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 25,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 25,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,46 T | 41,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
2.403