Trang chủSOLEX • NSE
add
Solex Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.013,10 ₹
Mức chênh lệch một ngày
912,00 ₹ - 1.026,25 ₹
Phạm vi một năm
900,00 ₹ - 1.985,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
10,25 T INR
Số lượng trung bình
35,39 N
Tỷ số P/E
16,52
Tỷ lệ cổ tức
0,06%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,55 T | 13,53% |
Chi phí hoạt động | 369,36 Tr | 159,03% |
Thu nhập ròng | 52,15 Tr | -19,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,36 | -29,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 181,26 Tr | 43,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 168,46 Tr | 1.711,54% |
Tổng tài sản | 7,53 T | 152,66% |
Tổng nợ | 5,65 T | 239,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,88 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 52,15 Tr | -19,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 176,58 Tr | 161,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -756,84 Tr | -1.329,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 538,49 Tr | 136,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -41,78 Tr | -1.230,44% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
877