Trang chủSOLNA • STO
add
Solnaberg Property AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
115,00 kr
Mức chênh lệch một ngày
114,00 kr - 115,00 kr
Phạm vi một năm
109,00 kr - 129,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
432,40 Tr SEK
Số lượng trung bình
3,93 N
Tỷ số P/E
7,54
Tỷ lệ cổ tức
6,96%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,09 Tr | 4,07% |
Chi phí hoạt động | 930,50 N | 111,56% |
Thu nhập ròng | 10,67 Tr | -31,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 50,58 | -34,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 26,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 41,31 Tr | 39,51% |
Tổng tài sản | 1,34 T | 3,00% |
Tổng nợ | 728,16 Tr | 3,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 614,64 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,67 Tr | -31,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,75 Tr | 141,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,51 Tr | -106,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,52 Tr | -139,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,72 Tr | 241,59% |
Dòng tiền tự do | 6,93 Tr | 335,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
1