Trang chủSOM • LON
add
Somero Enterprises Inc
Giá đóng cửa hôm trước
205,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
205,00 GBX - 215,00 GBX
Phạm vi một năm
173,00 GBX - 265,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
111,42 Tr GBP
Số lượng trung bình
83,64 N
Tỷ số P/E
11,65
Tỷ lệ cổ tức
3,72%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,51 Tr | -14,46% |
Chi phí hoạt động | 7,97 Tr | -6,48% |
Thu nhập ròng | 3,81 Tr | -27,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,56 | -14,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,16 Tr | -28,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 33,16 Tr | 12,47% |
Tổng tài sản | 97,93 Tr | -0,19% |
Tổng nợ | 15,52 Tr | 12,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 82,41 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 54,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,81 Tr | -27,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,84 Tr | -7,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -144,50 N | 63,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,08 Tr | 20,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,27 Tr | -2,15% |
Dòng tiền tự do | 3,55 Tr | -23,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
216