Trang chủSOMANYCERA • NSE
add
Somany Ceramics Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
357,05 ₹
Mức chênh lệch một ngày
359,60 ₹ - 378,70 ₹
Phạm vi một năm
332,00 ₹ - 624,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
14,97 T INR
Số lượng trung bình
65,56 N
Tỷ số P/E
23,14
Tỷ lệ cổ tức
0,82%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,82 T | 5,81% |
Chi phí hoạt động | 1,94 T | 1,45% |
Thu nhập ròng | 180,10 Tr | 93,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,64 | 83,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 4,39 | 73,26% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 541,36 Tr | 16,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 786,80 Tr | 22,17% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 41,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 180,10 Tr | 93,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1969
Trang web
Nhân viên
2.000