Trang chủSOR • ASX
add
Strategic Elements Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,039 $
Mức chênh lệch một ngày
0,038 $ - 0,039 $
Phạm vi một năm
0,030 $ - 0,080 $
Giá trị vốn hóa thị trường
18,34 Tr AUD
Số lượng trung bình
297,44 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 316,41 N | -33,08% |
Thu nhập ròng | -518,93 N | 24,57% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -498,64 N | 28,31% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,39 Tr | -34,21% |
Tổng tài sản | 3,60 Tr | -33,55% |
Tổng nợ | 341,51 N | -32,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,25 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 482,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -34,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -38,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -518,93 N | 24,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | -413,19 N | 42,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -418,00 | 90,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -413,61 N | -36,65% |
Dòng tiền tự do | -111,19 N | 72,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
4