Trang chủSOUL • IDX
add
Mitra Tirta Buwana PT Tbk
Giá đóng cửa hôm trước
70,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
68,00 Rp - 73,00 Rp
Phạm vi một năm
21,00 Rp - 115,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
77,94 T IDR
Số lượng trung bình
3,89 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 666,50 Tr | -33,30% |
Chi phí hoạt động | 615,90 Tr | -29,22% |
Thu nhập ròng | -403,65 Tr | 25,92% |
Biên lợi nhuận ròng | -60,56 | -11,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -110,99 Tr | 62,43% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 91,99 Tr | -98,70% |
Tổng tài sản | 37,37 T | -9,61% |
Tổng nợ | 2,89 T | -14,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 34,48 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -403,65 Tr | 25,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | -263,08 Tr | -117,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -208,28 Tr | 93,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,39 Tr | 0,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -468,96 Tr | 74,16% |
Dòng tiền tự do | -252,47 Tr | 92,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
19