Trang chủSPA • ASX
add
Spacetalk Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,072 $
Mức chênh lệch một ngày
0,073 $ - 0,075 $
Phạm vi một năm
0,070 $ - 0,32 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,86 Tr AUD
Số lượng trung bình
283,15 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,63 Tr | -5,96% |
Chi phí hoạt động | 5,57 Tr | 73,66% |
Thu nhập ròng | -2,75 Tr | -430,54% |
Biên lợi nhuận ròng | -59,49 | -464,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,16 Tr | -536,90% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,54 Tr | -36,43% |
Tổng tài sản | 11,48 Tr | -2,39% |
Tổng nợ | 17,84 Tr | 29,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -6,36 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 104,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -71,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1.121,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,75 Tr | -430,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,91 Tr | -129,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -985,00 N | -198,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,09 Tr | 107,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 194,50 N | -40,06% |
Dòng tiền tự do | -2,67 Tr | -426,67% |
Giới thiệu
Spacetalk Limited is an Australian technology company that specializes in wearable technology, software, and virtual mobile network operator services designed for family safety and connectivity. It is a public company listed on the Australian Securities Exchange. Wikipedia
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
55