Trang chủSPA • EBR
add
Societe d Srvcs d Prtcptns, d Drctn t d'
Giá đóng cửa hôm trước
338,00 €
Mức chênh lệch một ngày
338,00 € - 338,00 €
Phạm vi một năm
195,00 € - 344,00 €
Giá trị vốn hóa thị trường
1,40 T EUR
Số lượng trung bình
37,00
Tỷ số P/E
27,41
Tỷ lệ cổ tức
0,83%
Sàn giao dịch chính
EBR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 94,12 Tr | -0,24% |
Chi phí hoạt động | 27,03 Tr | -7,06% |
Thu nhập ròng | 12,20 Tr | 44,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,97 | 45,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 19,40 Tr | 35,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 173,10 Tr | 15,50% |
Tổng tài sản | 509,07 Tr | 8,12% |
Tổng nợ | 160,69 Tr | 0,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 348,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,20 Tr | 44,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1583
Trang web
Nhân viên
1.416