Trang chủSPAGO • STO
add
Spago Nanomedical AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
0,13 kr
Mức chênh lệch một ngày
0,11 kr - 0,13 kr
Phạm vi một năm
0,065 kr - 0,33 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
75,17 Tr SEK
Số lượng trung bình
337,85 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,25 Tr | -19,56% |
Chi phí hoạt động | 4,48 Tr | -28,71% |
Thu nhập ròng | -6,26 Tr | 28,51% |
Biên lợi nhuận ròng | -501,20 | 11,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,30 Tr | 30,20% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,26 Tr | -71,82% |
Tổng tài sản | 17,24 Tr | -63,40% |
Tổng nợ | 4,89 Tr | -18,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,35 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 348,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -77,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -102,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,26 Tr | 28,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,38 Tr | 3,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 117,00 N | 308,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,26 Tr | 6,37% |
Dòng tiền tự do | -5,09 Tr | -11,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
8