Trang chủSPC • CVE
add
SPC Nickel Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,095 $
Mức chênh lệch một ngày
0,085 $ - 0,095 $
Phạm vi một năm
0,015 $ - 0,11 $
Giá trị vốn hóa thị trường
31,47 Tr CAD
Số lượng trung bình
261,07 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 707,26 N | 45,44% |
Thu nhập ròng | -664,77 N | -68,13% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -698,23 N | -46,48% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,63 Tr | 8,32% |
Tổng tài sản | 1,90 Tr | 9,21% |
Tổng nợ | 307,42 N | -2,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 368,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -69,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -92,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -664,77 N | -68,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,16 Tr | -125,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,18 N | 0,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,65 N | -16,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,18 Tr | -123,23% |
Dòng tiền tự do | -943,15 N | -120,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
1