Trang chủSPEV • OTCMKTS
add
Shorepower Technologies Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,015 $
Phạm vi một năm
0,015 $ - 0,040 $
Giá trị vốn hóa thị trường
737,85 N USD
Số lượng trung bình
3,03 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,34 N | -45,96% |
Chi phí hoạt động | 112,33 N | 17,99% |
Thu nhập ròng | -137,86 N | -78,59% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,65 N | -230,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 53,88 N | 178,01% |
Tổng tài sản | 74,05 N | 1,40% |
Tổng nợ | 1,97 Tr | 22,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 49,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -276,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 44,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -137,86 N | -78,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | 35,62 N | 546,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,00 N | 79,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 30,62 N | 196,20% |
Dòng tiền tự do | 82,32 N | 355,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2