Trang chủSPG • ASX
add
SPC Global Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,32 $
Mức chênh lệch một ngày
0,33 $ - 0,34 $
Phạm vi một năm
0,28 $ - 0,55 $
Giá trị vốn hóa thị trường
63,85 Tr AUD
Số lượng trung bình
97,81 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 85,75 Tr | 30,42% |
Chi phí hoạt động | 31,53 Tr | 46,97% |
Thu nhập ròng | -9,79 Tr | 50,75% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,41 | 62,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,90 Tr | 158,59% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,28 Tr | 221,55% |
Tổng tài sản | 498,34 Tr | 0,36% |
Tổng nợ | 414,48 Tr | 14,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 83,86 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 192,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,79 Tr | 50,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,36 Tr | -154,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,03 Tr | 29,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,01 Tr | 1.706,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 611,00 N | -45,59% |
Dòng tiền tự do | -951,69 N | 81,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1918
Trang web
Nhân viên
704