Trang chủSPG • JSE
add
Super Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.596,00 ZAC
Mức chênh lệch một ngày
1.589,00 ZAC - 1.645,00 ZAC
Phạm vi một năm
1.202,00 ZAC - 3.103,00 ZAC
Giá trị vốn hóa thị trường
5,43 T ZAR
Số lượng trung bình
569,18 N
Tỷ số P/E
6,75
Tỷ lệ cổ tức
3,75%
Sàn giao dịch chính
JSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ZAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,34 T | 6,99% |
Chi phí hoạt động | 432,31 Tr | 2,59% |
Thu nhập ròng | 40,45 Tr | -85,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,36 | -86,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 980,39 Tr | 5,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ZAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,60 T | -2,66% |
Tổng tài sản | 35,97 T | -53,77% |
Tổng nợ | 22,84 T | -61,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 337,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ZAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 40,45 Tr | -85,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | 355,46 Tr | 39,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -633,20 Tr | -35,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -650,34 Tr | -816,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -863,01 Tr | -320,09% |
Dòng tiền tự do | -244,75 Tr | -427,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1943
Trang web
Nhân viên
18.800