Trang chủSPH • NYSE
add
Suburban Propane Partners LP
Giá đóng cửa hôm trước
20,52 $
Phạm vi một năm
17,30 $ - 21,72 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,36 T USD
Số lượng trung bình
154,81 N
Tỷ số P/E
10,12
Tỷ lệ cổ tức
6,34%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 370,39 Tr | -0,79% |
Chi phí hoạt động | 44,92 Tr | 1,67% |
Thu nhập ròng | 45,78 Tr | 135,74% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,36 | 137,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,70 | 20,93% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 84,34 Tr | 11,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,28 Tr | -71,09% |
Tổng tài sản | 2,40 T | 0,47% |
Tổng nợ | 1,77 T | -3,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 626,22 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 66,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 45,78 Tr | 135,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | -47,67 Tr | -642,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -41,30 Tr | 44,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 88,76 Tr | 31,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -196,00 N | -110,25% |
Dòng tiền tự do | -63,90 Tr | -160,32% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1928
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.266