Trang chủSPH • WSE
add
Sopharma
Giá đóng cửa hôm trước
12,55 zł
Phạm vi một năm
4,00 zł - 16,00 zł
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BGN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 641,57 Tr | 18,09% |
Chi phí hoạt động | 113,18 Tr | 20,36% |
Thu nhập ròng | 40,38 Tr | 117,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,29 | 83,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 73,29 Tr | 100,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BGN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 32,65 Tr | -14,31% |
Tổng tài sản | 2,02 T | 28,05% |
Tổng nợ | 1,04 T | 41,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 981,36 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 519,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BGN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 40,38 Tr | 117,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,54 Tr | -53,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -17,80 Tr | -430,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,36 Tr | 123,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,90 Tr | -116,13% |
Dòng tiền tự do | -16,10 Tr | -38,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1933
Trang web
Nhân viên
5.905