Trang chủSPI • LON
add
Spire Healthcare Group PLC
Giá đóng cửa hôm trước
186,20 GBX
Mức chênh lệch một ngày
181,00 GBX - 186,40 GBX
Phạm vi một năm
164,00 GBX - 256,50 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
740,27 Tr GBP
Số lượng trung bình
1,17 Tr
Tỷ số P/E
45,43
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 391,55 Tr | 4,59% |
Chi phí hoạt động | 142,00 Tr | 6,41% |
Thu nhập ròng | 4,95 Tr | -17,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,26 | -21,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 53,30 Tr | 0,57% |
Thuế suất hiệu dụng | -30,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 34,90 Tr | -20,14% |
Tổng tài sản | 2,38 T | 1,45% |
Tổng nợ | 1,63 T | 2,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 743,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 400,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,95 Tr | -17,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 62,00 Tr | 0,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,90 Tr | 46,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -40,15 Tr | -15,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,95 Tr | 872,22% |
Dòng tiền tự do | 24,59 Tr | 200,99% |
Giới thiệu
Spire Healthcare Group plc is the second-largest provider of private healthcare in the United Kingdom. It is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
17.000