Trang chủSPIA • FRA
add
Sappi Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,79 €
Mức chênh lệch một ngày
0,76 € - 0,76 €
Phạm vi một năm
0,76 € - 2,22 €
Giá trị vốn hóa thị trường
635,08 Tr USD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,29 T | -5,58% |
Chi phí hoạt động | 109,00 Tr | -2,68% |
Thu nhập ròng | -37,00 Tr | -152,86% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,87 | -155,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,03 | -121,43% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 70,00 Tr | -63,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 143,00 Tr | -49,47% |
Tổng tài sản | 5,99 T | 4,03% |
Tổng nợ | 3,66 T | 10,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 607,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -37,00 Tr | -152,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 53,00 Tr | 1.425,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -56,00 Tr | 3,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -74,00 Tr | -272,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -76,00 Tr | -123,53% |
Dòng tiền tự do | -7,50 Tr | 53,85% |
Giới thiệu
Sappi Limited, originally incorporated as South African Pulp and Paper Industries Limited in 1936, is a South African pulp and paper company with global operations. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1936
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
11.235