Trang chủSPLIL • NSE
add
SPL Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
33,38 ₹
Mức chênh lệch một ngày
33,51 ₹ - 33,73 ₹
Phạm vi một năm
30,40 ₹ - 68,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
971,79 Tr INR
Số lượng trung bình
7,18 N
Tỷ số P/E
24,69
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 149,74 Tr | -62,08% |
Chi phí hoạt động | 43,84 Tr | -20,20% |
Thu nhập ròng | -1,98 Tr | -105,00% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,32 | -113,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -23,59 Tr | -224,23% |
Thuế suất hiệu dụng | -168,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 790,32 Tr | 42,45% |
Tổng tài sản | 2,23 T | 3,73% |
Tổng nợ | 133,95 Tr | 43,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,98 Tr | -105,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
306