Trang chủSPOK • NASDAQ
add
Spok Holdings Inc
12,26 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
12,26 $
Đóng cửa: 9 thg 3, 16:02:29 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
12,54 $
Mức chênh lệch một ngày
12,13 $ - 12,49 $
Phạm vi một năm
11,68 $ - 19,31 $
Giá trị vốn hóa thị trường
253,95 Tr USD
Số lượng trung bình
197,04 N
Tỷ số P/E
16,25
Tỷ lệ cổ tức
10,20%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 33,86 Tr | -0,09% |
Chi phí hoạt động | 14,66 Tr | -1,69% |
Thu nhập ròng | 2,93 Tr | -19,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,65 | -19,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,01 Tr | -10,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,28 Tr | -13,26% |
Tổng tài sản | 206,11 Tr | -5,06% |
Tổng nợ | 59,73 Tr | -4,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 146,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,93 Tr | -19,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,52 Tr | 37,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,40 Tr | -63,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,23 Tr | -0,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,90 Tr | 196,65% |
Dòng tiền tự do | 8,92 Tr | 47,48% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1986
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
421