Trang chủSPORTKING • NSE
add
Sportking India Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
87,38 ₹
Mức chênh lệch một ngày
86,52 ₹ - 88,98 ₹
Phạm vi một năm
69,91 ₹ - 140,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
10,99 T INR
Số lượng trung bình
72,81 N
Tỷ số P/E
9,50
Tỷ lệ cổ tức
1,16%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,27 T | -3,72% |
Chi phí hoạt động | 1,10 T | 5,61% |
Thu nhập ròng | 282,68 Tr | 12,97% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,51 | 17,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 653,64 Tr | 13,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 132,92 Tr | 164,90% |
Tổng tài sản | 18,05 T | 8,65% |
Tổng nợ | 7,49 T | 5,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,56 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 127,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 282,68 Tr | 12,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
6.752