Trang chủSPORTS • BMV
add
Grupo Sports World SAB de CV
Giá đóng cửa hôm trước
8,50 $
Mức chênh lệch một ngày
8,00 $ - 8,51 $
Phạm vi một năm
6,00 $ - 10,43 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,06 T MXN
Số lượng trung bình
408,00
Tỷ số P/E
13,84
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BMV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MXN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 561,53 Tr | 5,82% |
Chi phí hoạt động | 442,08 Tr | 8,67% |
Thu nhập ròng | 60,82 Tr | 18,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,83 | 11,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 162,61 Tr | -25,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MXN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 358,73 Tr | 33,10% |
Tổng tài sản | 2,83 T | -14,88% |
Tổng nợ | 2,17 T | -27,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 668,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 240,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MXN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 60,82 Tr | 18,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 181,59 Tr | 12,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,73 Tr | 65,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -171,41 Tr | -16,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,45 Tr | 32,67% |
Dòng tiền tự do | 107,11 Tr | 100,37% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
1.877