Trang chủSPQS • OTCMKTS
add
SportsQuest, Inc. Common Stock
Giá đóng cửa hôm trước
0,00030 $
Phạm vi một năm
0,00010 $ - 0,00060 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,21 Tr USD
Số lượng trung bình
6,70 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 11,69 N | -50,88% |
Thu nhập ròng | -16,34 N | 67,04% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,19 N | -71,97% |
Tổng tài sản | 1,19 N | -71,97% |
Tổng nợ | 499,04 N | 24,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -497,85 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,02 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2.040,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 21,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -16,34 N | 67,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | -11,78 N | 75,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 11,30 N | -77,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -476,00 | -132,14% |
Dòng tiền tự do | -5,60 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4