Trang chủSPR • WSE
add
Spyrosoft SA
Giá đóng cửa hôm trước
518,00 zł
Mức chênh lệch một ngày
520,00 zł - 530,00 zł
Phạm vi một năm
380,00 zł - 644,00 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
579,92 Tr PLN
Số lượng trung bình
535,00
Tỷ số P/E
14,85
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 150,41 Tr | 25,58% |
Chi phí hoạt động | 32,64 Tr | 20,35% |
Thu nhập ròng | 7,99 Tr | -3,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,31 | -22,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 17,28 Tr | 15,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 77,61 Tr | 44,69% |
Tổng tài sản | 278,14 Tr | 22,58% |
Tổng nợ | 89,73 Tr | 4,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 188,41 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,99 Tr | -3,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | 23,71 Tr | 19,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,38 Tr | 36,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,05 Tr | 56,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 18,27 Tr | 103,52% |
Dòng tiền tự do | 19,23 Tr | 41,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
1.922