Trang chủSPRC • BKK
add
Star Petroleum Refining PCL
Giá đóng cửa hôm trước
7,90 ฿
Mức chênh lệch một ngày
6,95 ฿ - 7,65 ฿
Phạm vi một năm
4,26 ฿ - 8,20 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
34,25 T THB
Số lượng trung bình
26,34 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 57,48 T | -10,25% |
Chi phí hoạt động | 821,75 Tr | -16,08% |
Thu nhập ròng | 1,09 T | 572,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,90 | 660,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,60 T | 214,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 976,19 Tr | 69,83% |
Tổng tài sản | 61,30 T | -10,43% |
Tổng nợ | 23,38 T | -20,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 37,92 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,34 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,09 T | 572,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,34 T | -13,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,19 T | -205,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,58 T | 36,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 545,12 Tr | 485,05% |
Dòng tiền tự do | 4,05 T | 92,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
721