Trang chủSPRE • IDX
add
Soraya Berjaya Indonesia Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
142,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
128,00 Rp - 143,00 Rp
Phạm vi một năm
68,00 Rp - 356,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
102,40 T IDR
Số lượng trung bình
10,40 Tr
Tỷ số P/E
39,54
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
.DJI
0,099%
0,58%
0,050%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,28 T | 34,34% |
Chi phí hoạt động | 3,23 T | 0,66% |
Thu nhập ròng | 612,42 Tr | 25,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,61 | -6,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,17 T | 28,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,17 T | -11,68% |
Tổng tài sản | 56,31 T | 6,13% |
Tổng nợ | 6,39 T | 4,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 49,92 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 800,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 612,42 Tr | 25,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 720,66 Tr | 102,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -435,15 Tr | 80,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -142,50 Tr | -100,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 143,01 Tr | -72,65% |
Dòng tiền tự do | 264,78 Tr | 100,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
26