Trang chủSPRK • CNSX
add
Spark Energy Minerals Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,060 $
Mức chênh lệch một ngày
0,060 $ - 0,065 $
Phạm vi một năm
0,030 $ - 0,090 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,58 Tr CAD
Số lượng trung bình
1,58 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 156,27 N | -68,21% |
Thu nhập ròng | -368,64 N | 36,11% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 637,00 N | 255,16% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 76,39 N | -73,24% |
Tổng tài sản | 5,79 Tr | -44,93% |
Tổng nợ | 1,85 Tr | 17,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,94 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 153,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -368,64 N | 36,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | -339,00 | 99,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -65,81 N | -34,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 141,07 N | -82,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 74,92 N | -10,33% |
Dòng tiền tự do | 294,85 N | 185,02% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trụ sở chính
Trang web