Trang chủSPZ • ASX
add
Smart Parking Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,42 $
Mức chênh lệch một ngày
1,24 $ - 1,45 $
Phạm vi một năm
0,64 $ - 1,52 $
Giá trị vốn hóa thị trường
531,29 Tr AUD
Số lượng trung bình
758,21 N
Tỷ số P/E
90,40
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 31,38 Tr | 96,06% |
Chi phí hoạt động | 12,42 Tr | 47,75% |
Thu nhập ròng | 2,14 Tr | 9,43% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,91 Tr | 300,79% |
Thuế suất hiệu dụng | 39,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,47 Tr | 200,32% |
Tổng tài sản | 132,96 Tr | 114,38% |
Tổng nợ | 42,15 Tr | 43,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 90,81 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 415,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,14 Tr | 9,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,17 Tr | 84,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,36 Tr | -27,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,63 Tr | -68,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,04 Tr | 227,01% |
Dòng tiền tự do | 7,57 Tr | 342,31% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web