Trang chủSQG • CVE
add
Spackman Equities Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,14 $
Mức chênh lệch một ngày
0,12 $ - 0,14 $
Phạm vi một năm
0,10 $ - 3,28 $
Giá trị vốn hóa thị trường
34,28 Tr CAD
Số lượng trung bình
12,70 N
Tỷ số P/E
0,77
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,42 Tr | 87,41% |
Chi phí hoạt động | 416,22 N | 12,71% |
Thu nhập ròng | 105,95 N | 109,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,38 | 11,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 122,99 N | -1,86% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,95 Tr | — |
Tổng tài sản | 15,51 Tr | — |
Tổng nợ | 5,52 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,99 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 254,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 105,95 N | 109,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | -519,23 N | -184,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 273,64 N | -17,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 56,63 N | 314,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -188,96 N | -251,66% |
Dòng tiền tự do | -910,86 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web