Trang chủSQX • ASX
add
Sqx Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,18 $
Mức chênh lệch một ngày
0,18 $ - 0,20 $
Phạm vi một năm
0,077 $ - 0,29 $
Giá trị vốn hóa thị trường
13,18 Tr AUD
Số lượng trung bình
333,98 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 176,83 N | -1,26% |
Thu nhập ròng | -165,26 N | -85,15% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -173,32 N | -8,74% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,50 Tr | -31,26% |
Tổng tài sản | 2,33 Tr | -29,55% |
Tổng nợ | 102,80 N | -2,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,23 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -18,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -19,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -165,26 N | -85,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | -142,81 N | -24,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,64 N | 92,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,01 N | 39,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -147,45 N | -4,63% |
Dòng tiền tự do | -119,17 N | 13,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022
Trang web