Trang chủSRAC • TLV
add
SR ACCORD LTD
Giá đóng cửa hôm trước
5.705,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
5.612,00 ILA - 5.735,00 ILA
Phạm vi một năm
4.073,00 ILA - 5.800,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
752,25 Tr ILS
Số lượng trung bình
1,78 N
Tỷ số P/E
9,38
Tỷ lệ cổ tức
5,18%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 34,02 Tr | 52,41% |
Chi phí hoạt động | 5,70 Tr | -5,97% |
Thu nhập ròng | 23,93 Tr | 45,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 70,34 | -4,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 23,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 41,66 Tr | 261,00% |
Tổng tài sản | 1,79 T | 24,43% |
Tổng nợ | 1,32 T | 29,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 468,05 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 23,93 Tr | 45,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | -52,31 Tr | -89,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,15 Tr | 510,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -15,27 Tr | -164,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -64,43 Tr | -1.810,62% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
41