Trang chủSRAG • ETR
add
Samara Asset Group PLC
Giá đóng cửa hôm trước
2,24 €
Phạm vi một năm
1,66 € - 2,90 €
Giá trị vốn hóa thị trường
206,51 Tr EUR
Số lượng trung bình
19,22 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -475,77 N | -115,28% |
Chi phí hoạt động | 1,27 Tr | 177,47% |
Thu nhập ròng | -2,32 Tr | -197,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 487,55 | 536,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,75 Tr | -165,72% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,16 Tr | -65,88% |
Tổng tài sản | 290,61 Tr | 30,06% |
Tổng nợ | 36,76 Tr | 7,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 253,85 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 91,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,32 Tr | -197,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | 879,21 N | -71,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 9,63 Tr | 128,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,52 Tr | -123,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,99 Tr | 89,33% |
Dòng tiền tự do | 15,96 Tr | 132,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
12