Trang chủSRAJ • IDX
add
Sejahteraraya Anugrahjaya Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
15.025,00 Rp
Phạm vi một năm
2.430,00 Rp - 19.200,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
183,89 NT IDR
Số lượng trung bình
11,71 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 714,37 T | -12,55% |
Chi phí hoạt động | 340,51 T | 79,39% |
Thu nhập ròng | -110,54 T | -248,12% |
Biên lợi nhuận ròng | -15,47 | -297,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 88,49 T | -25,34% |
Thuế suất hiệu dụng | -35,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,83 NT | 558,81% |
Tổng tài sản | 7,62 NT | 34,15% |
Tổng nợ | 6,29 NT | 63,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,34 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,24 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 138,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -110,54 T | -248,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | 64,95 T | -42,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -115,82 T | 11,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -44,00 T | -17.423,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -99,71 T | -454,27% |
Dòng tiền tự do | -390,61 T | -2.293,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
4.355