Trang chủSRAN • CNSX
add
Sranan Gold Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,31 $
Mức chênh lệch một ngày
0,31 $ - 0,31 $
Phạm vi một năm
0,27 $ - 0,66 $
Giá trị vốn hóa thị trường
18,97 Tr CAD
Số lượng trung bình
281,29 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 3,00 Tr | 60.936,78% |
Thu nhập ròng | -3,04 Tr | -29.048,63% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,58 Tr | 46.714,21% |
Tổng tài sản | 14,09 Tr | 75.043,48% |
Tổng nợ | 623,46 N | 2.299,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 60,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -75,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -77,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,04 Tr | -29.048,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 195,91 N | 1.083,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,46 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,14 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,87 Tr | 41.415,02% |
Dòng tiền tự do | -92,65 N | -3.465,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính
Trang web